拼
锲而不舍
HSK7-9 0 · Lv.1
qiè’érbùshě
kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
”献之听后深有感触,又锲而不舍地练了下去。
≈HSK5
他锲而不舍地追求梦想。
tā qiè ér bù shě de zhuīqiú mèngxiǎng.
≈HSK6
Anh kiên nhẫn theo đuổi ước mơ.
He pursues his dreams with perseverance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分