拼
长久以来
HSK5adv 0 · Lv.1
chángjiǔyǐlái
từ lâu đến nay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- từ lâu đến nay
- 从过去到现在
等级
义项 ①adv≈HSK5
từ lâu đến nay
từ lâu đến nay
免费例句
但长久以来,相比歌喉,大众似乎更看重形象。
≈HSK6
义项 ②adv≈HSK5
bấy chầy
从过去到现在
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分