拼
长久以来
HSK5adv 0 · Lv.1
chángjiǔyǐlái
từ lâu đến nay
漢越
字解构
Phân tích chữ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài久jiǔHSK3lâu; lâu dài以yǐHSK1dùng, lấy来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分