拼
长乐未央
HSK6idioms 0 · Lv.1
chánglèwèiyāng
Niềm vui dài lâu, không bao giờ hết
漢越
字解构
Phân tích chữ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc未wèiHSK5vị; chưa央yāngHSK6cầu khẩn; van xin; nài xin
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分