WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
长江流域
HSK7-9
n
0 · Lv.1
cháng
jiāng
liú
yù
Lưu vực sông Dương Tử
漢越
字解构
Phân tích chữ
长
cháng
多音
HSK2
dài; xa / lâu; dài; lâu dài
江
jiāng
HSK4
sông lớn; sông cái
流
liú
HSK4
chảy; đổ
域
yù
HSK5
cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的