拼
闯荡江湖
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuǎngdàngjiānghú
Phiêu lưu trong giang hồ, mạo hiểm
漢越
字解构
Phân tích chữ闯chuǎngHSK6xông; vượt; nhào vô; xông vào; xông xáo荡dàngHSK7-9lay động; đung đưa; khua江jiāngHSK4sông lớn; sông cái湖húHSK5hồ; hồ nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分