WinHSK

闹着玩儿

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
nàozhewánr

đùa giỡn; trêu đùa; nói đùa

漢越 náo trước ngoạn nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在公园里闹着玩儿呢。

Tāmen zài gōngyuán lǐ nào zhe wánr ne.

HSK4

Họ đang đùa giỡn trong công viên.

They are playing around in the park.

别生气,我只是闹着玩儿。

Bié shēng qì, wǒ zhǐ shì nào zhe wán er.

HSK4

Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi mà.

Don't be angry; I'm just kidding.

他的话只是闹着玩儿,不要当真。

Tā de huà zhǐ shì nào zhe wán er, bú yào dàng zhēn.

HSK4

Lời anh ấy chỉ là trò đùa thôi, đừng coi là thật.

His words are just a joke; don't take them seriously.

你这不是闹着玩儿,太过分了!

nǐ zhè bú shì nàozhe wánr, tài guòfèn le!

HSK4

Cái này không phải chuyện đùa đâu, quá đáng lắm!

This is not a joke; you've gone too far!

别打扰他们,他们在闹着玩儿呢。

Bié dǎrǎo tāmen, tāmen zài nào zhe wánr ne.

HSK4

Đừng làm phiền, họ đang chơi đùa.

Don't disturb them; they are just messing around.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan