拼
陶冶情操
HSK7-9v 0 · Lv.1
táoyěqíngcāo
xây dựng tính cách
漢越
字解构
Phân tích chữ陶táoHSK7-9đồ gốm; gốm sứ; gốm冶yěHSK7-9luyện; nấu (kim loại)情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分