拼
随声附和
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
suíshēngfùhè
phụ hoạ theo đuôi; a dua; nói hùa; ùa theo; một người nói trăm người hùa theo; một người đồn trăm người tưởng thật; một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 别人说什么,自己跟着说什么,没有主见
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
phụ hoạ theo đuôi; a dua; nói hùa; ùa theo; một người nói trăm người hùa theo; một người đồn trăm người tưởng thật; một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng
别人说什么,自己跟着说什么,没有主见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分