拼
随声附和
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
suíshēngfùhè
phụ hoạ theo đuôi; a dua; nói hùa; ùa theo; một người nói trăm người hùa theo; một người đồn trăm người tưởng thật; một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng
漢越
字解构
Phân tích chữ随suíHSK4theo; đi theo; cùng với声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung和hé多音HSK1và, với, cùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分