拼
隐忍不言
HSK6idioms 0 · Lv.1
yǐnrěnbùyán
để giữ cảm xúc của một người trong chính mình
漢越
字解构
Phân tích chữ隐yǐnHSK6ẩn núp; trốn; cất giấu忍rěnHSK5nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn不bùHSK1không, bất, phi, vô言yánHSK3lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分