拼
集装箱船
HSK7-9n 0 · Lv.1
jízhuāngxiāngchuán
tàu chở container
漢越
字解构
Phân tích chữ集jíHSK5chợ búa; chợ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang箱xiāngHSK3rương; hòm; va li船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分