拼
零零星星
HSK7-9adj 0 · Lv.1
línglíngxīngxīng
rời rạc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
下着零零星星的小雨。
Xià zhe línglíngxīngxīng de xiǎo yǔ.
≈HSK6
Mưa nhỏ lác đác.
It was drizzling sporadically.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rời rạc
下着零零星星的小雨。
Xià zhe línglíngxīngxīng de xiǎo yǔ.
Mưa nhỏ lác đác.
It was drizzling sporadically.