WinHSK

零零星星

HSK7-9adj
0 · Lv.1
línglíngxīngxīng

rời rạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fragmentary
  2. odd
  3. piecemeal
义项 adjHSK7-9

rời rạc

fragmentary

免费例句

下着零零星星的小雨。

Xià zhe línglíngxīngxīng de xiǎo yǔ.

HSK6

Mưa nhỏ lác đác.

It was drizzling sporadically.

义项 adjHSK7-9

số lẻ

odd

义项 adjHSK7-9

mảnh vụn

piecemeal

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan