拼
震撼人心
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
zhènhànrénxīn
chấn động lòng người; làm người ta xúc động
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的讲话震撼人心。
Tā de jiǎnghuà zhènhàn rénxīn.
≈HSK6
Bài phát biểu của anh ấy đã chấn động lòng người.
His speech was deeply stirring.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分