WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
震撼人心
HSK7-9
Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
zhèn
hàn
rén
xīn
chấn động lòng người; làm người ta xúc động
漢越
字解构
Phân tích chữ
震
zhèn
HSK5
chấn động; rung động; dao động
撼
hàn
HSK7-9
lay động; động đậy; rung động; lắc lư; rung chuyển
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的