拼
青枝绿叶
HSK6n 0 · Lv.1
qīngzhīlǜyè
cành xanh lá thắm
漢越
字解构
Phân tích chữ青qīngHSK4xanh; màu xanh枝zhīHSK6cành; nhánh; ngành; que绿lǜHSK2xanh; xanh lục; xanh lá cây叶yèHSK4lá cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cành xanh lá thắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →