拼
青梅竹马
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngméizhúmǎ
thanh mai trúc mã; đôi trai gái thân thiết từ thuở ấu thơ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们是青梅竹马,一起长大的。
Tāmen shì qīng méi zhú mǎ, yīqǐ zhǎng dà de.
≈HSK6
Họ là thanh mai trúc mã, lớn lên cùng nhau.
They are childhood sweethearts who grew up together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分