拼
青梅竹马
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngméizhúmǎ
thanh mai trúc mã; đôi trai gái thân thiết từ thuở ấu thơ
漢越
字解构
Phân tích chữ青qīngHSK4xanh; màu xanh梅méiHSK6cây mai; cây mơ竹zhúHSK5cây tre; cây trúc; tre trúc马mǎHSK3ngựa; con ngựa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分