拼
静坐不能
HSK3n 0 · Lv.1
jìngzuòbùnéng
akathisia (tình trạng bồn chồn, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần an thần kinh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- akathisia (condition of restlessness, a side-effect of neuroleptic antipsychotic drug)
- hyperactivity
- restlessness
- unable to sit still
等级
义项 ①n≈HSK3
akathisia (tình trạng bồn chồn, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần an thần kinh)
akathisia (condition of restlessness, a side-effect of neuroleptic antipsychotic drug)
义项 ②n≈HSK3
hiếu động thái quá
hyperactivity
义项 ③n≈HSK3
bồn chồn
restlessness
义项 ④n≈HSK3
không thể ngồi yên
unable to sit still
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分