拼
静坐不能
HSK3n 0 · Lv.1
jìngzuòbùnéng
akathisia (tình trạng bồn chồn, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần an thần kinh)
漢越
字解构
Phân tích chữ静jìngHSK3tĩnh; lặng; yên ổn; bất động; đứng im坐zuòHSK1ngồi, đi, đáp不bùHSK1không, bất, phi, vô能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分