拼
非常感谢
HSK4phrase 0 · Lv.1
fēichánggǎnxiè
rất cảm ơn; vô cùng biết ơn
漢越
字解构
Phân tích chữ非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm常chángHSK1bình thường, thông thường感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác谢xièHSK1cảm ơn, cám ơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分