拼
非常支出
HSK6n 0 · Lv.1
fēichángzhīchū
khoản chi đặc biệt
漢越
字解构
Phân tích chữ非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm常chángHSK1bình thường, thông thường支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên出chūHSK1ra, xuất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分