拼
面板版本
HSK6n 0 · Lv.1
miànbǎnbǎnběn
Phiên bản phần mềm; Bản phiên bản; Bảng điều khiển phiên bản Phiên bản của một loại, thường được sử dụng cho việc cập nhật và cải tiến phần mềm hoặc phần cứng.
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分