WinHSK

面板版本

HSK6n
0 · Lv.1
miànbǎnbǎnběn

Phiên bản phần mềm; Bản phiên bản; Bảng điều khiển phiên bản Phiên bản của một loại, thường được sử dụng cho việc cập nhật và cải tiến phần mềm hoặc phần cứng.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 版本的一个类型,通常用于软件或硬件的更新和改进。
义项 nHSK6

Phiên bản phần mềm; Bản phiên bản; Bảng điều khiển phiên bản Phiên bản của một loại, thường được sử dụng cho việc cập nhật và cải tiến phần mềm hoặc phần cứng.

版本的一个类型,通常用于软件或硬件的更新和改进。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan