拼
预付款项
HSK5n 0 · Lv.1
yùfùkuǎnxiàng
các khoản trả trước
漢越
字解构
Phân tích chữ预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị付fùHSK4chi; nộp; trả (tiền)款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết项xiàngHSK4hạng; điều; khoản; mục; môn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分