拼
领衔主演
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǐngxiánzhǔyǎn
diễn viên chính (trong một chương trình)
漢越
字解构
Phân tích chữ领lǐngHSK5cổ衔xiánHSK7-9ngậm; tha; cắp (trong miệng)主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)演yǎnHSK3nói; diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分