WinHSK

颐指气使

HSK4idioms
0 · Lv.1
zhǐshǐ

vênh mặt hất hàm sai khiến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不说话而用面部表情来示意指有权势的人傲慢的神气
义项 idiomsHSK4

vênh mặt hất hàm sai khiến

不说话而用面部表情来示意指有权势的人傲慢的神气

免费例句

他对下属颐指气使,心狠手辣。

Tā duì xiàshǔ yízhǐqìshǐ, xīnhěnshǒulà.

HSK6

Anh ta đối xử với cấp dưới một cách hách dịch và tàn nhẫn.

He is bossy and ruthless to his subordinates.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan