拼
颐指气使
HSK4idioms 0 · Lv.1
yízhǐqìshǐ
vênh mặt hất hàm sai khiến
漢越
字解构
Phân tích chữ颐yíHSK4dưỡng; điều dưỡng; chăm sóc; an dưỡng指zhǐHSK4ngón tay气qìHSK1khí, hơi使shǐHSK4sai bảo; sai khiến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分