拼
额外支出
HSK7-9n 0 · Lv.1
éwàizhīchū
chi tiêu ngoài định mức
漢越
字解构
Phân tích chữ额éHSK6trán外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên出chūHSK1ra, xuất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分