WinHSK

颤颤巍巍

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chànchànwēiwēi

run rẩy; loạng choạng; run cầm cập; lẩy ba lẩy bẩy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他颤颤巍巍地从包里掏出信。

Tā chàn chàn wēi wēi de cóng bāo lǐ tāo chū xìn.

HSK6

Anh ấy run rẩy móc lá thư từ trong túi ra.

He tremblingly pulled the letter out of his bag.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan