拼
颤颤巍巍
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chànchànwēiwēi
run rẩy; loạng choạng; run cầm cập; lẩy ba lẩy bẩy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容颤动摇晃。也形容震颤而动作不准确的样子。身体因惊恐而颤抖。多用于老年人
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
run rẩy; loạng choạng; run cầm cập; lẩy ba lẩy bẩy
形容颤动摇晃。也形容震颤而动作不准确的样子。身体因惊恐而颤抖。多用于老年人
免费例句
他颤颤巍巍地从包里掏出信。
Tā chàn chàn wēi wēi de cóng bāo lǐ tāo chū xìn.
≈HSK6
Anh ấy run rẩy móc lá thư từ trong túi ra.
He tremblingly pulled the letter out of his bag.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分