拼
风派人物
HSK5idioms 0 · Lv.1
fēngpàirénwù
ba phải; người hay thay đổi; người dễ thay đổi; người hay thay đổi lập trường; người gió chiều nào theo chiều ấy; gió chiều nào ngả theo chiều ấy (lập trường hay quan điểm)
漢越
字解构
Phân tích chữ风fēngHSK3gió派pàiHSK5cử đi; điều đi; phái đi; phân công人rénHSK1người, con người, nhân tài物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分