WinHSK

风雨兼程

HSK6idioms
0 · Lv.1
fēngjiānchéng

vượt phong ba bão táp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vượt phong ba bão táp
义项 idiomsHSK6

vượt phong ba bão táp

vượt phong ba bão táp

免费例句

他们风雨兼程,终于到达了目的地。

Tāmen fēngyǔjiānchéng, zhōngyú dàodále mùdìdì.

HSK6

Họ vượt mưa gió, cuối cùng đã đến đích.

They traveled through wind and rain and finally reached their destination.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan