拼
风雨兼程
HSK6idioms 0 · Lv.1
fēngyǔjiānchéng
vượt phong ba bão táp
漢越
字解构
Phân tích chữ风fēngHSK3gió雨yǔHSK1mưa兼jiānHSK6hai lần; gấp; gấp đôi程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分