拼
饮酒作乐
HSK3idioms 0 · Lv.1
yǐnjiǔzuòlè
tiệc nhậu
漢越
字解构
Phân tích chữ饮yǐn多音HSK3uống / nhậu; uống rượu酒jiǔHSK2rượu; đồ uống có cồn作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分