拼
骨髓移植
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔsuǐyízhí
cấy ghép tủy xương
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那骨髓移植呢?
Nà gǔsuǐ yízhí ne?
≈HSK6
Còn về cấy ghép tủy xương thì sao?
What about bone marrow transplantation?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cấy ghép tủy xương
那骨髓移植呢?
Nà gǔsuǐ yízhí ne?
Còn về cấy ghép tủy xương thì sao?
What about bone marrow transplantation?