WinHSK

骨髓移植

HSK7-9n
0 · Lv.1
suǐzhí

cấy ghép tủy xương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医疗过程中的一种治疗方法,用于治疗某些血液疾病。
义项 nHSK7-9

cấy ghép tủy xương

医疗过程中的一种治疗方法,用于治疗某些血液疾病。

免费例句

那骨髓移植呢?

Nà gǔsuǐ yízhí ne?

HSK6

Còn về cấy ghép tủy xương thì sao?

What about bone marrow transplantation?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan