WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
高等教育
HSK6
n
0 · Lv.1
gāo
děng
jiào
yù
giáo dục cao đẳng (đại học, học viện)
漢越
字解构
Phân tích chữ
高
gāo
HSK1
cao, giỏi, hay
等
děng
HSK2
đợi; chờ; chờ đợi
教
jiāo
多音
HSK2
dạy
育
yù
HSK3
nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的