拼
高级中学
HSK5n 0 · Lv.1
gāojízhōngxué
trường cao đẳng trung học
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分