拼
鬼火少年
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐhuǒshàonián
Racing boy (ngôn ngữ mạng)
漢越
字解构
Phân tích chữ鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ少shǎo多音HSK1ít年niánHSK1năm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分