拼
鬼鬼祟祟
HSK1idioms 0 · Lv.1
guǐguǐsuìsuì
lén lút; vụng trộm; không công khai; lén lén lút lút; lén lút vụng trộm
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lén lút; vụng trộm; không công khai; lén lén lút lút; lén lút vụng trộm