拼
鬼鬼祟祟
HSK1idioms 0 · Lv.1
guǐguǐsuìsuì
lén lút; vụng trộm; không công khai; lén lén lút lút; lén lút vụng trộm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们鬼鬼祟祟的。
tā men guǐ guǐ suì suì de
≈HSK6
Họ lén la lén lút.
They are sneaky.
只见一个人鬼鬼祟祟地探头探脑。
Zhǐ jiàn yī gè rén guǐguǐsuìsuì de tàntóu tànnǎo.
≈HSK6
Chỉ thấy một người lén la lén lút.
I saw a person sneaking around and peeking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分