WinHSK

鱼肉百姓

HSK2n
0 · Lv.1
ròubǎixìng

bóc lột dân chúng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剥削百姓
义项 nHSK2

bóc lột dân chúng

剥削百姓

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan