拼
鱼肉百姓
HSK2n 0 · Lv.1
yúròubǎixìng
bóc lột dân chúng
漢越
字解构
Phân tích chữ鱼yúHSK2cá; con cá肉ròuHSK2thịt百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ姓xìngHSK2họ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóc lột dân chúng
认识每个字,再去看它们组成的词 →