WinHSK

鲜为人知

HSK7-9
0 · Lv.1
xiǎnwéirénzhī

ít ai biết đến; chìm vào quên lãng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的作品好像鲜为人知。

Tā de zuòpǐn hǎoxiàng xiǎnwéirénzhī.

HSK6

Tác phẩm của anh ấy hình như ít người biết.

His works seem to be little known.

他的童年经历鲜为人知。

tā de tóng nián jīng lì xiǎn wéi rén zhī.

HSK6

Tuổi thơ của anh ấy là điều ít ai biết.

His childhood experiences are little known.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan