拼
鲜为人知
HSK7-9 0 · Lv.1
xiǎnwéirénzhī
ít ai biết đến; chìm vào quên lãng
漢越
字解构
Phân tích chữ鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)人rénHSK1người, con người, nhân tài知zhīHSK1biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分