WinHSK

鸵鸟政策

HSK6n
0 · Lv.1
tuóniǎozhèng

chính sách đà điểu; chính sách không nhìn vào sự thật (dựa theo chuyện đà điểu khi gặp nguy hiểm thì nó giấu đầu trong cát, cho rằng sẽ bình yên vô sự.)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

企业不能采取鸵鸟政策。

Qǐyè bù néng cǎiqǔ tuóniǎo zhèngcè.

HSK6

Các công ty không thể áp dụng chính sách đà điểu.

Companies cannot adopt an ostrich policy.

鸵鸟政策难解决问题。

Tuóniǎo zhèngcè nán jiějué wèntí.

HSK6

Chính sách đà điểu khó giải quyết vấn đề.

The ostrich policy can hardly solve the problem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan