拼
鸵鸟政策
HSK6n 0 · Lv.1
tuóniǎozhèngcè
chính sách đà điểu; chính sách không nhìn vào sự thật (dựa theo chuyện đà điểu khi gặp nguy hiểm thì nó giấu đầu trong cát, cho rằng sẽ bình yên vô sự.)
漢越
字解构
Phân tích chữ鸵tuóHSK6đà điểu; chim đà điểu鸟niǎoHSK2chim; con chim; chú chim政zhèngHSK5chính trị策cèHSK6kế sách; mẹo; biện pháp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分