拼
黄土地貌
HSK4n 0 · Lv.1
huángtǔdìmào
Địa hình đất vàng
漢越
字解构
Phân tích chữ黄huángHSK3vàng; màu vàng土tǔHSK4địa phương; tính địa phương地de多音HSK2mà; một cách貌màoHSK4tướng mạo; diện mạo; dung mạo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分